colchicum autumnale

Học thuật
Thân thiện
colchicum autumnale

A gardener plants colchicum autumnale bulbs in a flowerbed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thực vật hoa nở vào mùa thu: Colchicum autumnale tên khoa học của một loài cây thân củ, nở hoa vào mùa thu. Hoa của màu trắng, tím hoặc pha trộn giữa tím trắng.
    • Một loài cây độc tính cao: Đây một loài cây chứa chất độc mạnh, đặc biệt trong củ hạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Colchicum autumnale is also known as autumn crocus. (Colchicum autumnale còn được biết đến với tên gọinghệ tây mùa thu.)
    • All parts of Colchicum autumnale are highly poisonous. (Tất cả các bộ phận của cây Colchicum autumnale đều rất độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Mặc dù độc, chất colchicine chiết xuất từ được sử dụng trong y học với liều lượng kiểm soát chặt chẽ để điều trị một số bệnh như bệnh gút.
    • The alkaloid colchicine is derived from Colchicum autumnale. (Alkaloid colchicine được chiết xuất từ cây Colchicum autumnale.)
Biến thể từ gần giống
  • Autumn crocus (n): Tên gọi thông thường bằng tiếng Anh của (nghệ tây mùa thu).
  • Meadow saffron (n): Một tên gọi thông thường khác cho cùng loài cây này.
  • Colchicine (n): Tên của alkaloid độc chính trong cây, cũng tên của một loại thuốc.
Từ đồng nghĩa
  • Autumn crocus: nghệ tây mùa thu.
  • Meadow saffron: nghệ tây đồng cỏ.
Lưu ý quan trọng
  • Độc tính: một loài cây cực kỳ nguy hiểm. Việc ăn phải bất kỳ bộ phận nào của cây có thể gây ngộ độc nghiêm trọng, thậm chí tử vong.
    • Colchicum autumnale should never be ingested. (Không bao giờ được ăn cây Colchicum autumnale.)
colchicum autumnale

A gardener plants colchicum autumnale bulbs in a flowerbed.

Noun
  1. cây bả chó hay cây nghệ tây.

Từ đồng nghĩa